used up

/juzd əp/
Động từ
  1. Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của use up
    simple past and past participle of use up
Tính từ
  1. Bị mòn; cạn kiệt; kiệt sức; không còn gì cả; vô ích, do tiêu tốn tất cả các nguồn lực.
    Worn out; depleted; exhausted; having nothing left; useless, due to the expenditure of all resources.
    That used up old man is no good in a fight.
    Ông già kiệt sức đó không có ích gì trong một cuộc chiến.
🎬 Nghe “used up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish